phừng phừng

phừng phừng

Ngọn lửa cháy phừng phừng trong đêm đông giá lạnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái bốc lên mạnh mẽ của lửa hoặc ánh sáng rực rỡ: "phừng phừng" mô tả ngọn lửa đang cháy dữ dội, bốc cao hoặc ánh sáng rực rỡ, chói lòa.
    • Trạng thái cảm xúc mãnh liệt, sôi sục: "phừng phừng" còn dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc đang dâng trào mạnh mẽ, như giận dữ, phấn khích hoặc nhiệt huyết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngọn lửa cháy phừng phừng trong đêm đông giá lạnh. (Ngọn lửa cháy bừng bừng, rực rỡ trong đêm đông giá lạnh.)
    • Cậu nhìn ngọn nến với ánh lửa phừng phừng trong mắt. (Cậu nhìn ngọn nến với ánh lửa rực sáng trong mắt.)
    • Nghe tin ấy, lòng anh phừng phừng căm giận. (Nghe tin ấy, lòng anh sôi sục căm giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phừng phừng lửa giận": cụm từ diễn tả cơn giận dữ đang bùng lên mãnh liệt như ngọn lửa.

    • Anh ta đứng dậy với ánh mắt phừng phừng lửa giận. (Anh ta đứng dậy với ánh mắt rực lên ngọn lửa giận dữ.)
  • Dùng trong văn học để tăng tính hình tượng: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca để miêu tả sinh động sức mạnh của lửa hoặc cảm xúc.

    • Ý chí chiến đấu phừng phừng trong tim mỗi người lính. (Ý chí chiến đấu sục sôi, mãnh liệt trong tim mỗi người lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bừng bừng (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ lửa cháy mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt.

    • Cơn giận bừng bừng khó kiềm chế. (Cơn giận sôi sục khó kiềm chế.)
  • Rực rỡ (tính từ): chỉ ánh sáng chói lòa, rực sáng, nhưng ít diễn tả sự "bốc lên" mạnh mẽ như "phừng phừng".

  • Sôi sục (tính từ): chủ yếu diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái căng thẳng đang dâng cao.
Từ đồng nghĩa
  • Bốc cháy: lửa cháy bùng lên.
  • Rực lửa: đầy lửa, sáng rực như lửa.
  • Cuồn cuộn (khi nói về cảm xúc): dâng trào mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt đỏ phừng phừng: miêu tả khuôn mặt đỏ ửng lên xúc động mạnh (thường giận dữ hoặc xấu hổ).
    • Bị phê bình trước đám đông, ấy mặt đỏ phừng phừng. (Bị phê bình trước đám đông, ấy mặt đỏ bừng lên.)